SXMN - XSMN - KQ XS MN - Xổ Số Miền Nam Hôm Nay

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQ XSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp, lô gan miền trung, giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung.

 

Sổ kết quả 30 ngày - Xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/07/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
18
22
G7
950
195
G6
8862
1538
9681
5767
3755
4376
G5
9982
9644
G4
30893
90326
88650
68727
78675
47068
91996
24455
49288
78228
63913
91955
28993
29647
G3
34782
81213
68624
88549
G2
85439
82735
G1
58023
04136
ĐB
623926
802247
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0
1 13, 18 13
2 23, 26, 26, 27 22, 24, 28
3 38, 39 35, 36
4 44, 47, 47, 49
5 50, 50 55, 55, 55
6 62, 68 67
7 75 76
8 81, 82, 82 88
9 93, 96 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/07/2024

Huế Phú Yên
G8
39
73
G7
927
524
G6
5645
1106
2185
0994
1791
7471
G5
6258
1239
G4
81402
40434
63751
44290
65546
90913
33937
84195
89457
17331
10468
36830
99226
82366
G3
14783
28095
26585
32733
G2
89767
28994
G1
05382
92990
ĐB
651413
531363
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 06
1 13, 13
2 27 24, 26
3 34, 37, 39 30, 31, 33, 39
4 45, 46
5 51, 58 57
6 67 63, 66, 68
7 71, 73
8 82, 83, 85 85
9 90, 95 90, 91, 94, 94, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/07/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
90
71
42
G7
284
100
279
G6
7673
0779
6808
3232
7272
4977
7224
4469
4986
G5
7230
9874
2657
G4
30252
77982
55493
20999
66023
88202
21091
25618
81287
71464
01139
92659
02229
45907
85704
86566
07882
71179
89298
87018
41895
G3
15542
05979
62488
17171
22501
58654
G2
15282
14248
57825
G1
75397
51498
42203
ĐB
465951
665774
031897
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 00, 07 01, 03, 04
1 18 18
2 23 29 24, 25
3 30 32, 39
4 42 48 42
5 51, 52 59 54, 57
6 64 66, 69
7 73, 79, 79 71, 71, 72, 74, 74, 77 79, 79
8 82, 82, 84 87, 88 82, 86
9 90, 91, 93, 97, 99 98 95, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/07/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
71
14
85
G7
071
492
492
G6
3609
5552
6554
2191
2441
5262
2032
3264
5342
G5
6304
9182
3815
G4
89227
00866
53029
55069
23642
26043
53064
22743
36030
39052
70956
29209
94655
22552
07619
55286
29408
95274
79234
12966
42548
G3
00913
63270
91889
70527
41535
78929
G2
50195
22717
28803
G1
48827
02722
66088
ĐB
008960
973360
341755
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09 09 03, 08
1 13 14, 17 15, 19
2 27, 27, 29 22, 27 29
3 30 32, 34, 35
4 42, 43 41, 43 42, 48
5 52, 54 52, 52, 55, 56 55
6 60, 64, 66, 69 60, 62 64, 66
7 70, 71, 71 74
8 82, 89 85, 86, 88
9 95 91, 92 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/07/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
94
43
G7
721
340
G6
9165
0851
5395
6765
8475
9388
G5
0714
5961
G4
45860
92559
80577
35101
64286
87210
63360
88090
33604
22090
24845
12569
01288
19285
G3
92509
84470
91439
92974
G2
05834
28579
G1
81530
55353
ĐB
829851
690254
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 09 04
1 10, 14
2 21
3 30, 34 39
4 40, 43, 45
5 51, 51, 59 53, 54
6 60, 60, 65 61, 65, 69
7 70, 77 74, 75, 79
8 86 85, 88, 88
9 94, 95 90, 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/07/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
68
68
48
G7
756
211
742
G6
7841
2695
2573
0487
8575
2465
8590
7705
6803
G5
1313
7941
5790
G4
21026
65766
40661
98673
82933
66896
25443
65763
32264
51706
07332
82940
06267
54808
30521
75389
13571
13069
96780
16265
83523
G3
31128
28989
08515
40700
56921
89637
G2
18818
00450
80813
G1
41916
47846
53631
ĐB
908085
158005
725785
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05, 06, 08 03, 05
1 13, 16, 18 11, 15 13
2 26, 28 21, 21, 23
3 33 32 31, 37
4 41, 43 40, 41, 46 42, 48
5 56 50
6 61, 66, 68 63, 64, 65, 67, 68 65, 69
7 73, 73 75 71
8 85, 89 87 80, 85, 89
9 95, 96 90, 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/07/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
99
98
G7
874
395
G6
1366
4107
2814
2062
7964
6373
G5
9458
9233
G4
52323
98230
46938
99600
31369
28594
05952
66806
28271
63435
10298
08799
89829
39584
G3
41151
71519
13979
71713
G2
99661
80627
G1
80251
00497
ĐB
110541
074387
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 06
1 14, 19 13
2 23 27, 29
3 30, 38 33, 35
4 41
5 51, 51, 52, 58
6 61, 66, 69 62, 64
7 74 71, 73, 79
8 84, 87
9 94, 99 95, 97, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/07/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
29
04
G7
508
892
G6
5516
0257
9777
6515
4541
3401
G5
3425
8147
G4
62011
86779
40104
66183
23866
28600
35037
85168
94832
25493
56843
39498
66223
74734
G3
60411
06461
84807
14074
G2
20020
23669
G1
29186
57179
ĐB
290395
868876
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 04, 08 01, 04, 07
1 11, 11, 16 15
2 20, 25, 29 23
3 37 32, 34
4 41, 43, 47
5 57
6 61, 66 68, 69
7 77, 79 74, 76, 79
8 83, 86
9 95 92, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/07/2024

Huế Phú Yên
G8
21
19
G7
523
948
G6
8920
0048
4221
5798
0130
5336
G5
8638
0196
G4
61296
15621
95607
02778
05610
70958
54997
11929
41797
09580
91655
44835
90341
23997
G3
87857
34155
69648
67850
G2
75739
36608
G1
89510
37999
ĐB
979599
106477
Đầu Huế Phú Yên
0 07 08
1 10, 10 19
2 20, 21, 21, 21, 23 29
3 38, 39 30, 35, 36
4 48 41, 48, 48
5 55, 57, 58 50, 55
6
7 78 77
8 80
9 96, 97, 99 96, 97, 97, 98, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/07/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
11
08
08
G7
253
286
602
G6
8861
0103
7238
4483
2419
4208
7234
7432
7916
G5
2155
1794
9251
G4
31590
59192
31359
22843
35641
09772
84411
00439
23829
71790
19444
44868
23431
67932
49969
02736
03861
82203
96183
63893
20075
G3
15516
27197
06015
72018
11131
61001
G2
08096
44559
18918
G1
83216
48632
39854
ĐB
530557
017421
726892
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03 08, 08 01, 02, 03, 08
1 11, 11, 16, 16 15, 18, 19 16, 18
2 21, 29
3 38 31, 32, 32, 39 31, 32, 34, 36
4 41, 43 44
5 53, 55, 57, 59 59 51, 54
6 61 68 61, 69
7 72 75
8 83, 86 83
9 90, 92, 96, 97 90, 94 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/07/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
52
99
G7
666
772
690
G6
4156
6529
6499
7279
6993
1875
7212
3978
4643
G5
5068
0974
6067
G4
11946
49760
87866
57138
67038
30082
39063
16374
63501
95354
43214
16309
32200
57086
14702
53512
11158
32596
98825
77863
50958
G3
83579
88491
55820
18087
39698
26885
G2
60366
30856
54699
G1
68817
56962
55872
ĐB
484038
654542
892548
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 09 02
1 17 14 12, 12
2 29 20 25
3 38, 38, 38
4 46 42 43, 48
5 52, 56 52, 54, 56 58, 58
6 60, 63, 66, 66, 66, 68 62 63, 67
7 79 72, 74, 74, 75, 79 72, 78
8 82 86, 87 85
9 91, 99 93 90, 96, 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/07/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
67
73
G7
703
890
G6
3852
6758
6704
8743
0554
2494
G5
4526
4928
G4
90425
20282
20690
36481
64005
22689
97102
70292
17477
26385
77985
36605
91050
15086
G3
33341
71175
31684
12795
G2
12855
47903
G1
20450
58523
ĐB
622589
958925
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 03, 04, 05 03, 05
1
2 25, 26 23, 25, 28
3
4 41 43
5 50, 52, 55, 58 50, 54
6 67
7 75 73, 77
8 81, 82, 89, 89 84, 85, 85, 86
9 90 90, 92, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/07/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
03
92
97
G7
865
026
147
G6
6439
5926
1088
4941
7304
9950
3524
2588
1322
G5
0548
8033
3157
G4
53705
29150
39931
91609
25097
06601
84199
97543
97160
39984
65523
43871
89400
25537
05676
01056
98298
53077
58186
47030
89736
G3
73536
11081
73985
86652
03357
74353
G2
95895
38408
29324
G1
50561
59119
01672
ĐB
402055
698911
514214
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 03, 05, 09 00, 04, 08
1 11, 19 14
2 26 23, 26 22, 24, 24
3 31, 36, 39 33, 37 30, 36
4 48 41, 43 47
5 50, 55 50, 52 53, 56, 57, 57
6 61, 65 60
7 71 72, 76, 77
8 81, 88 84, 85 86, 88
9 95, 97, 99 92 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/07/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
87
26
G7
459
738
G6
2091
7679
0499
4241
1194
2134
G5
2050
5273
G4
85755
62541
83043
53787
64613
18351
51050
05815
92995
53537
59634
69976
86489
14576
G3
97922
46713
08893
36465
G2
30061
65235
G1
00830
61105
ĐB
138382
473146
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05
1 13, 13 15
2 22 26
3 30 34, 34, 35, 37, 38
4 41, 43 41, 46
5 50, 50, 51, 55, 59
6 61 65
7 79 73, 76, 76
8 82, 87, 87 89
9 91, 99 93, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/07/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
80
G7
044
382
G6
0745
2440
2107
7961
4887
2577
G5
5378
1204
G4
46976
42370
85288
68605
08083
74513
73104
69471
14902
14232
73173
33198
05086
14552
G3
67820
53248
30059
25682
G2
03619
61698
G1
35937
21519
ĐB
383140
557763
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 05, 07, 09 02, 04
1 13, 19 19
2 20
3 37 32
4 40, 40, 44, 45, 48
5 52, 59
6 61, 63
7 70, 76, 78 71, 73, 77
8 83, 88 80, 82, 82, 86, 87
9 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/07/2024

Huế Phú Yên
G8
11
35
G7
714
926
G6
3558
7980
0854
2327
0145
9004
G5
7128
2904
G4
25500
11582
09826
77595
62097
37125
47805
83819
30637
86886
53049
98806
07856
82084
G3
21643
19676
72094
14854
G2
77483
82183
G1
10538
91387
ĐB
778965
174608
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 05 04, 04, 06, 08
1 11, 14 19
2 25, 26, 28 26, 27
3 38 35, 37
4 43 45, 49
5 54, 58 54, 56
6 65
7 76
8 80, 82, 83 83, 84, 86, 87
9 95, 97 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/07/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
36
57
65
G7
555
883
116
G6
9658
9658
3767
2307
9698
5041
4062
4681
7162
G5
7606
7862
4969
G4
53158
29496
71820
57103
50862
94556
25681
88979
86551
82046
96765
42435
05667
31855
14272
58169
44394
72203
77500
35739
66045
G3
00148
00640
37914
86546
90278
79977
G2
33377
99190
69394
G1
44544
17770
67759
ĐB
268289
649329
188588
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 06 07 00, 03
1 14 16
2 20 29
3 36 35 39
4 40, 44, 48 41, 46, 46 45
5 55, 56, 58, 58, 58 51, 55, 57 59
6 62, 67 62, 65, 67 62, 62, 65, 69, 69
7 77 70, 79 72, 77, 78
8 81, 89 83 81, 88
9 96 90, 98 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/07/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
37
05
88
G7
278
783
526
G6
3741
2865
8816
6160
5084
3285
9359
0840
7289
G5
8461
7173
4859
G4
17388
82744
65812
85329
73666
27771
02781
26876
85257
08143
83726
44835
28011
76552
84112
92349
37828
21846
93114
73993
43927
G3
77615
77331
02796
59332
28667
77568
G2
83564
16990
54081
G1
56259
43500
79703
ĐB
232916
421628
101248
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 05 03
1 12, 15, 16, 16 11 12, 14
2 29 26, 28 26, 27, 28
3 31, 37 32, 35
4 41, 44 43 40, 46, 48, 49
5 59 52, 57 59, 59
6 61, 64, 65, 66 60 67, 68
7 71, 78 73, 76
8 81, 88 83, 84, 85 81, 88, 89
9 90, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/07/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
73
32
G7
561
396
G6
1687
5872
6531
0934
6010
1871
G5
4588
0486
G4
89517
51650
46354
27761
04102
77346
90951
88974
85995
87011
37811
61045
62384
30944
G3
68843
57494
29031
58904
G2
46542
86749
G1
72622
96627
ĐB
022294
926307
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 04, 07
1 17 10, 11, 11
2 22 27
3 31 31, 32, 34
4 42, 43, 46 44, 45, 49
5 50, 51, 54
6 61, 61
7 72, 73 71, 74
8 87, 88 84, 86
9 94, 94 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/07/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
62
03
50
G7
321
217
878
G6
6824
8142
3205
9199
8789
1054
1234
7611
1875
G5
9575
3598
8764
G4
16818
56381
77601
24348
65655
50117
84052
88248
13875
16653
11259
45415
87866
08649
42022
89440
72258
11004
54322
06507
19054
G3
52263
16516
10711
11277
36184
48839
G2
70678
56877
34556
G1
96621
82343
02291
ĐB
563819
326890
667402
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 05 03 02, 04, 07
1 16, 17, 18, 19 11, 15, 17 11
2 21, 21, 24 22, 22
3 34, 39
4 42, 48 43, 48, 49 40
5 52, 55 53, 54, 59 50, 54, 56, 58
6 62, 63 66 64
7 75, 78 75, 77, 77 75, 78
8 81 89 84
9 90, 98, 99 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/07/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
94
21
G7
734
306
G6
2790
6319
7714
2726
4775
9684
G5
1064
8459
G4
26240
92858
54264
54651
18060
67977
94502
93632
64746
04073
09011
28883
51624
89831
G3
83558
69857
65063
98305
G2
22575
58413
G1
75174
10122
ĐB
817339
300596
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 05, 06
1 14, 19 11, 13
2 21, 22, 24, 26
3 34, 39 31, 32
4 40 46
5 51, 57, 58, 58 59
6 60, 64, 64 63
7 74, 75, 77 73, 75
8 83, 84
9 90, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/07/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
53
19
G7
316
200
G6
3310
2655
0782
4727
1997
7548
G5
7108
7219
G4
73023
69422
68550
74306
43509
50344
73704
01684
76510
89882
68339
36809
66343
86901
G3
23685
64045
95202
74127
G2
67211
32732
G1
76520
87343
ĐB
945687
685646
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06, 08, 09 00, 01, 02, 09
1 10, 11, 16 10, 19, 19
2 20, 22, 23 27, 27
3 32, 39
4 44, 45 43, 43, 46, 48
5 50, 53, 55
6
7
8 82, 85, 87 82, 84
9 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/07/2024

Huế Phú Yên
G8
19
03
G7
375
667
G6
8007
5668
8187
1588
9027
1796
G5
6078
0079
G4
89888
49599
10534
28082
09494
21404
97610
47096
85531
53962
04237
70845
58895
16173
G3
65787
28256
28038
07489
G2
77016
81438
G1
13262
33060
ĐB
459623
881691
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 07 03
1 10, 16, 19
2 23 27
3 34 31, 37, 38, 38
4 45
5 56
6 62, 68 60, 62, 67
7 75, 78 73, 79
8 82, 87, 87, 88 88, 89
9 94, 99 91, 95, 96, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/06/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
37
44
49
G7
820
436
793
G6
7392
8453
4011
0772
5164
2182
4663
6341
8130
G5
3092
5070
9140
G4
55145
06842
49119
15160
53200
46667
50065
97452
16882
41592
03396
33152
48296
58263
01960
56237
89585
58300
46813
84751
03903
G3
04775
98633
06779
36570
29501
62083
G2
63237
95143
95701
G1
65734
30608
89490
ĐB
204068
373746
679901
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00 08 00, 01, 01, 01, 03
1 11, 19 13
2 20
3 33, 34, 37, 37 36 30, 37
4 42, 45 43, 44, 46 40, 41, 49
5 53 52, 52 51
6 60, 65, 67, 68 63, 64 60, 63
7 75 70, 70, 72, 79
8 82, 82 83, 85
9 92, 92 92, 96, 96 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/06/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
55
09
G7
408
751
845
G6
8408
0881
4268
7490
3083
5318
9048
0519
8074
G5
8377
9869
9543
G4
90065
70518
33669
71781
70351
79384
07086
14249
72603
77861
52311
16406
77002
90078
47972
23132
64426
87165
75075
49497
12929
G3
22324
21487
56596
53878
84107
36160
G2
17135
89319
79028
G1
84832
28638
12150
ĐB
152866
408691
064994
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08, 08 02, 03, 06 07, 09
1 18 11, 18, 19 19
2 24 26, 28, 29
3 32, 35 38 32
4 49 43, 45, 48
5 51, 54 51, 55 50
6 65, 66, 68, 69 61, 69 60, 65
7 77 78, 78 72, 74, 75
8 81, 81, 84, 86, 87 83
9 90, 91, 96 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/06/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
51
99
G7
639
036
G6
2611
3168
0981
7567
4759
4767
G5
7189
0735
G4
37383
70288
06859
12798
47088
46921
44922
42925
92347
36311
98746
54581
28210
96143
G3
64515
15997
54401
81072
G2
87958
66698
G1
11653
24366
ĐB
866075
805487
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 11, 15 10, 11
2 21, 22 25
3 39 35, 36
4 43, 46, 47
5 51, 53, 58, 59 59
6 68 66, 67, 67
7 75 72
8 81, 83, 88, 88, 89 81, 87
9 97, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/06/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
05
82
29
G7
351
323
734
G6
6466
5326
5636
2163
5654
7881
3748
3150
4122
G5
7674
6222
0602
G4
97691
24974
96647
65120
56808
52423
49927
58123
09689
65297
30411
22156
37750
88537
45816
67125
46049
73707
35197
78720
59869
G3
36172
33265
62136
30176
07218
39079
G2
78029
92053
89301
G1
65543
15391
40800
ĐB
660713
641417
983989
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05, 08 00, 01, 02, 07
1 13 11, 17 16, 18
2 20, 23, 26, 27, 29 22, 23, 23 20, 22, 25, 29
3 36 36, 37 34
4 43, 47 48, 49
5 51 50, 53, 54, 56 50
6 65, 66 63 69
7 72, 74, 74 76 79
8 81, 82, 89 89
9 91 91, 97 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/06/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
82
25
G7
637
233
G6
6805
6923
9615
0358
0972
1455
G5
4552
1284
G4
07750
78394
40622
31117
74241
16041
27025
84922
31546
89836
87355
54897
93146
89992
G3
81003
07558
70467
47672
G2
60512
62399
G1
62572
46460
ĐB
560700
855306
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03, 05 06
1 12, 15, 17
2 22, 23, 25 22, 25
3 37 33, 36
4 41, 41 46, 46
5 50, 52, 58 55, 55, 58
6 60, 67
7 72 72, 72
8 82 84
9 94 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/06/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
65
G7
765
866
G6
3965
2269
5185
8847
2591
2773
G5
3475
7687
G4
92075
58925
83185
39967
39793
76813
64375
30388
37152
13144
75752
85768
25306
73585
G3
12093
86431
56632
81797
G2
55680
11830
G1
53608
36540
ĐB
019687
555714
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08 06
1 13 14
2 25
3 31 30, 32
4 42 40, 44, 47
5 52, 52
6 65, 65, 67, 69 65, 66, 68
7 75, 75, 75 73
8 80, 85, 85, 87 85, 87, 88
9 93, 93 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/06/2024

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
665
778
G6
6037
1930
8620
6660
8003
1648
G5
7000
1909
G4
52905
98639
96674
53911
33094
20402
84154
51116
67617
95355
55142
40621
73279
17097
G3
75836
73803
22649
62947
G2
33681
82558
G1
17380
12708
ĐB
442394
093379
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 02, 03, 04, 05 03, 08, 09
1 11 16, 17
2 20 21
3 30, 36, 37, 39
4 42, 47, 48, 49
5 54 55, 58
6 65 60
7 74 78, 79, 79
8 80, 81 80
9 94, 94 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm: