Lô gan Vũng Tàu đầy đủ chính xác nhất tại SXMN


Các tỉnh sẽ quay mở thưởng kết quả hôm nay
Cần Thơ 16:05 Khánh Hòa 17:05 Miền Bắc 18:05
Sóc Trăng 16:05 Đà Nẵng 17:05
Đồng Nai 16:05

Thống kê lô tô gan Vũng Tàu ngày 21/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Vũng Tàu lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
24 02/09/2025 20 24
35 16/09/2025 18 27
29 30/09/2025 16 27
19 30/09/2025 16 28
33 14/10/2025 14 28
31 14/10/2025 14 41
22 21/10/2025 13 22
64 21/10/2025 13 24
38 28/10/2025 12 28
80 28/10/2025 12 37
88 28/10/2025 12 38
40 04/11/2025 11 28
12 04/11/2025 11 37
74 11/11/2025 10 23

Cặp lô gan Vũng Tàu lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
33-88 28/10/2025 12 15
07-70 18/11/2025 9 12
22-77 02/12/2025 7 12
59-95 02/12/2025 7 13
00-55 09/12/2025 6 12
09-90 09/12/2025 6 18
89-98 09/12/2025 6 14
36-63 16/12/2025 5 15
78-87 16/12/2025 5 13
39-93 16/12/2025 5 14
35-53 23/12/2025 4 16
38-83 30/12/2025 3 19
47-74 30/12/2025 3 22
56-65 30/12/2025 3 12

Gan cực đại Vũng Tàu các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
93 50 06/10/2009 đến 21/09/2010 09/12/2025
58 49 28/07/2020 đến 06/07/2021 06/01/2026
45 45 11/02/2020 đến 19/01/2021 13/01/2026
07 45 01/03/2016 đến 10/01/2017 13/01/2026
77 43 31/03/2009 đến 26/01/2010 06/01/2026
52 42 24/04/2018 đến 12/02/2019 30/12/2025
47 41 23/10/2012 đến 06/08/2013 13/01/2026
31 41 23/02/2016 đến 06/12/2016 18/11/2025
89 39 09/10/2012 đến 09/07/2013 13/01/2026
88 38 26/11/2013 đến 19/08/2014 25/11/2025
05 37 06/10/2009 đến 22/06/2010 16/12/2025
12 37 03/09/2013 đến 20/05/2014 20/01/2026
14 37 30/06/2020 đến 16/03/2021 04/11/2025
80 37 24/10/2017 đến 10/07/2018 06/01/2026
68 36 02/01/2018 đến 11/09/2018 30/12/2025
53 36 30/06/2015 đến 15/03/2016 06/01/2026
63 36 19/12/2017 đến 28/08/2018 13/01/2026
96 36 07/06/2011 đến 14/02/2012 20/01/2026
90 36 25/02/2020 đến 01/12/2020 13/01/2026
21 35 10/04/2012 đến 11/12/2012 30/09/2025
67 35 07/07/2009 đến 09/03/2010 20/01/2026
03 35 08/11/2011 đến 10/07/2012 20/01/2026
16 34 17/04/2012 đến 11/12/2012 21/10/2025
49 34 13/11/2018 đến 09/07/2019 23/12/2025
85 34 10/04/2018 đến 04/12/2018 02/09/2025
39 33 18/07/2017 đến 06/03/2018 09/12/2025
26 32 28/06/2016 đến 07/02/2017 13/01/2026
57 32 16/05/2017 đến 26/12/2017 20/01/2026
71 32 14/05/2019 đến 24/12/2019 06/01/2026
79 32 23/12/2014 đến 04/08/2015 30/09/2025
50 32 15/05/2012 đến 25/12/2012 09/12/2025
84 32 08/05/2012 đến 18/12/2012 14/10/2025
55 31 24/04/2012 đến 27/11/2012 06/01/2026
75 31 09/07/2013 đến 11/02/2014 14/10/2025
48 31 10/07/2012 đến 12/02/2013 20/01/2026
91 31 16/06/2015 đến 26/01/2016 16/09/2025
94 31 11/11/2014 đến 16/06/2015 09/12/2025
42 31 13/03/2012 đến 16/10/2012 13/01/2026
62 30 11/09/2012 đến 09/04/2013 28/10/2025
01 30 24/11/2020 đến 22/06/2021 25/11/2025
27 30 13/11/2012 đến 11/06/2013 04/11/2025
66 28 14/04/2015 đến 27/10/2015 13/01/2026
38 28 07/09/2010 đến 22/03/2011 13/01/2026
78 28 25/01/2022 đến 09/08/2022 09/12/2025
18 28 25/08/2020 đến 09/03/2021 18/11/2025
19 28 08/12/2015 đến 28/06/2016 09/12/2025
33 28 20/09/2022 đến 04/04/2023 20/01/2026
51 28 02/10/2018 đến 16/04/2019 30/12/2025
40 28 17/04/2018 đến 30/10/2018 09/12/2025
25 27 17/05/2016 đến 22/11/2016 20/01/2026
28 27 31/05/2022 đến 06/12/2022 20/01/2026
56 27 08/02/2011 đến 16/08/2011 23/12/2025
29 27 22/09/2009 đến 30/03/2010 06/01/2026
73 27 25/10/2016 đến 02/05/2017 23/12/2025
35 27 09/08/2011 đến 14/02/2012 13/01/2026
10 26 10/03/2015 đến 08/09/2015 25/11/2025
82 26 18/10/2022 đến 18/04/2023 16/12/2025
44 26 03/10/2017 đến 03/04/2018 20/01/2026
41 26 12/10/2010 đến 12/04/2011 20/01/2026
76 25 20/12/2011 đến 12/06/2012 02/12/2025
09 25 19/07/2022 đến 10/01/2023 20/01/2026
60 25 26/12/2017 đến 19/06/2018 09/12/2025
30 25 05/03/2013 đến 27/08/2013 16/12/2025
43 25 14/06/2022 đến 06/12/2022 16/12/2025
37 25 24/09/2013 đến 18/03/2014 21/10/2025
04 25 07/05/2013 đến 29/10/2013 30/12/2025
92 24 22/06/2010 đến 07/12/2010 20/01/2026
59 24 26/01/2010 đến 13/07/2010 13/01/2026
65 24 22/12/2009 đến 08/06/2010 16/12/2025
87 24 06/03/2018 đến 21/08/2018 13/01/2026
17 24 08/05/2018 đến 23/10/2018 18/11/2025
72 24 01/10/2013 đến 18/03/2014 23/12/2025
32 24 26/05/2009 đến 10/11/2009 23/12/2025
02 24 14/04/2015 đến 29/09/2015 23/12/2025
95 24 09/06/2015 đến 24/11/2015 11/11/2025
97 24 02/09/2014 đến 17/02/2015 25/11/2025
64 24 22/09/2015 đến 15/03/2016 23/12/2025
24 24 17/11/2020 đến 04/05/2021 02/12/2025
81 23 16/07/2013 đến 24/12/2013 25/11/2025
11 23 19/01/2016 đến 28/06/2016 30/12/2025
70 23 12/04/2022 đến 20/09/2022 28/10/2025
74 23 22/09/2020 đến 02/03/2021 06/01/2026
36 23 13/08/2013 đến 21/01/2014 30/12/2025
20 23 22/03/2016 đến 30/08/2016 30/12/2025
15 23 11/06/2019 đến 19/11/2019 13/01/2026
69 23 13/12/2016 đến 23/05/2017 16/12/2025
08 22 19/07/2016 đến 20/12/2016 06/01/2026
98 22 07/11/2017 đến 10/04/2018 16/12/2025
22 22 16/10/2012 đến 19/03/2013 28/10/2025
23 21 18/09/2012 đến 12/02/2013 18/11/2025
86 21 20/09/2022 đến 14/02/2023 09/12/2025
54 21 24/03/2009 đến 18/08/2009 13/01/2026
46 21 15/06/2021 đến 22/02/2022 13/01/2026
99 21 28/05/2013 đến 22/10/2013 16/12/2025
06 20 16/10/2018 đến 05/03/2019 02/12/2025
61 20 25/05/2021 đến 25/01/2022 02/12/2025
13 20 03/12/2019 đến 19/05/2020 20/01/2026
00 20 21/05/2013 đến 08/10/2013 06/01/2026
83 20 27/05/2014 đến 14/10/2014 09/12/2025
34 19 13/02/2018 đến 26/06/2018 20/01/2026

Gan cực đại Vũng Tàu các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
48-84 23 10/07/2012 đến 18/12/2012 06/01/2026
47-74 22 01/01/2013 đến 04/06/2013 20/01/2026
01-10 20 02/02/2021 đến 22/06/2021 13/01/2026
57-75 20 30/07/2013 đến 17/12/2013 06/01/2026
46-64 19 15/06/2021 đến 08/02/2022 20/01/2026
13-31 19 23/02/2016 đến 05/07/2016 20/01/2026
38-83 19 27/05/2014 đến 07/10/2014 18/11/2025
29-92 19 29/09/2009 đến 09/02/2010 13/01/2026
25-52 19 29/05/2018 đến 09/10/2018 09/12/2025
09-90 18 28/07/2020 đến 01/12/2020 20/01/2026
02-20 17 27/05/2014 đến 23/09/2014 06/01/2026
44-99 17 13/10/2015 đến 16/02/2016 13/01/2026
69-96 17 18/10/2011 đến 14/02/2012 06/01/2026
45-54 17 11/12/2018 đến 09/04/2019 13/01/2026
27-72 17 01/02/2022 đến 31/05/2022 20/01/2026
26-62 17 04/12/2012 đến 02/04/2013 13/01/2026
17-71 17 12/07/2022 đến 08/11/2022 13/01/2026
16-61 17 01/05/2012 đến 28/08/2012 06/01/2026
14-41 17 30/06/2020 đến 27/10/2020 13/01/2026
79-97 16 24/03/2020 đến 11/08/2020 06/01/2026
18-81 16 08/04/2014 đến 29/07/2014 13/01/2026
58-85 16 28/01/2020 đến 16/06/2020 20/01/2026
06-60 16 19/03/2019 đến 09/07/2019 06/01/2026
35-53 16 01/09/2015 đến 22/12/2015 13/01/2026
03-30 15 19/07/2011 đến 01/11/2011 20/01/2026
33-88 15 25/01/2022 đến 10/05/2022 23/12/2025
49-94 15 24/03/2009 đến 07/07/2009 16/12/2025
08-80 15 17/12/2013 đến 01/04/2014 13/01/2026
12-21 15 24/04/2012 đến 07/08/2012 30/12/2025
36-63 15 25/08/2020 đến 08/12/2020 16/12/2025
67-76 14 20/12/2011 đến 27/03/2012 13/01/2026
19-91 14 02/02/2016 đến 10/05/2016 20/01/2026
11-66 14 12/06/2012 đến 18/09/2012 30/12/2025
89-98 14 09/10/2012 đến 15/01/2013 13/01/2026
39-93 14 28/11/2017 đến 06/03/2018 20/01/2026
28-82 13 09/03/2021 đến 08/06/2021 30/12/2025
59-95 13 24/04/2012 đến 24/07/2012 20/01/2026
15-51 13 23/07/2019 đến 22/10/2019 20/01/2026
68-86 13 08/09/2020 đến 08/12/2020 02/12/2025
04-40 13 31/03/2009 đến 30/06/2009 13/01/2026
78-87 13 18/02/2020 đến 16/06/2020 06/01/2026
37-73 13 01/11/2011 đến 31/01/2012 20/01/2026
56-65 12 03/04/2012 đến 26/06/2012 16/12/2025
05-50 12 17/03/2015 đến 09/06/2015 06/01/2026
34-43 12 09/11/2021 đến 01/02/2022 09/12/2025
00-55 12 24/05/2011 đến 16/08/2011 09/12/2025
07-70 12 01/03/2016 đến 24/05/2016 20/01/2026
22-77 12 01/04/2014 đến 24/06/2014 02/12/2025
24-42 11 22/02/2022 đến 10/05/2022 28/10/2025
23-32 11 29/11/2022 đến 14/02/2023 20/01/2026

Thống kê giải đặc biệt Vũng Tàu lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 30 ngày 154 ngày
01 56 ngày 299 ngày
02 33 ngày 315 ngày
03 306 ngày 277 ngày
04 117 ngày 225 ngày
05 103 ngày 207 ngày
06 45 ngày 241 ngày
07 555 ngày 413 ngày
08 224 ngày 160 ngày
09 123 ngày 278 ngày
10 167 ngày 323 ngày
11 99 ngày 412 ngày
12 345 ngày 292 ngày
13 19 ngày 251 ngày
14 182 ngày 686 ngày
15 337 ngày 195 ngày
16 317 ngày 175 ngày
17 0 ngày 364 ngày
18 32 ngày 163 ngày
19 94 ngày 247 ngày
20 71 ngày 224 ngày
21 222 ngày 262 ngày
22 126 ngày 207 ngày
23 112 ngày 139 ngày
24 304 ngày 197 ngày
25 136 ngày 278 ngày
26 3 ngày 283 ngày
27 63 ngày 385 ngày
28 2 ngày 234 ngày
29 25 ngày 168 ngày
30 8 ngày 379 ngày
31 29 ngày 201 ngày
32 173 ngày 172 ngày
33 300 ngày 188 ngày
34 34 ngày 96 ngày
35 65 ngày 206 ngày
36 11 ngày 232 ngày
37 53 ngày 182 ngày
38 57 ngày 132 ngày
39 166 ngày 198 ngày
40 120 ngày 199 ngày
41 64 ngày 291 ngày
42 44 ngày 185 ngày
43 12 ngày 269 ngày
44 61 ngày 303 ngày
45 66 ngày 530 ngày
46 17 ngày 189 ngày
47 95 ngày 206 ngày
48 6 ngày 198 ngày
49 48 ngày 194 ngày
50 16 ngày 221 ngày
51 255 ngày 444 ngày
52 130 ngày 538 ngày
53 152 ngày 210 ngày
54 212 ngày 254 ngày
55 78 ngày 142 ngày
56 265 ngày 299 ngày
57 162 ngày 210 ngày
58 186 ngày 261 ngày
59 121 ngày 206 ngày
60 60 ngày 202 ngày
61 52 ngày 233 ngày
62 142 ngày 155 ngày
63 18 ngày 126 ngày
64 26 ngày 414 ngày
65 188 ngày 222 ngày
66 209 ngày 166 ngày
67 160 ngày 196 ngày
68 168 ngày 392 ngày
69 455 ngày 313 ngày
70 42 ngày 146 ngày
71 28 ngày 277 ngày
72 10 ngày 183 ngày
73 4 ngày 262 ngày
74 15 ngày 317 ngày
75 13 ngày 341 ngày
76 69 ngày 233 ngày
77 23 ngày 366 ngày
78 86 ngày 285 ngày
79 46 ngày 344 ngày
80 113 ngày 512 ngày
81 43 ngày 363 ngày
82 49 ngày 255 ngày
83 50 ngày 449 ngày
84 20 ngày 189 ngày
85 180 ngày 172 ngày
86 151 ngày 151 ngày
87 5 ngày 330 ngày
88 39 ngày 305 ngày
89 154 ngày 265 ngày
90 27 ngày 160 ngày
91 47 ngày 209 ngày
92 1 ngày 262 ngày
93 31 ngày 222 ngày
94 106 ngày 206 ngày
95 145 ngày 167 ngày
96 14 ngày 273 ngày
97 7 ngày 110 ngày
98 37 ngày 307 ngày
99 67 ngày 277 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Vũng Tàu lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 30 ngày 42 ngày
1 0 ngày 62 ngày
2 2 ngày 32 ngày
3 8 ngày 39 ngày
4 6 ngày 48 ngày
5 16 ngày 37 ngày
6 18 ngày 37 ngày
7 4 ngày 59 ngày
8 5 ngày 57 ngày
9 1 ngày 34 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Vũng Tàu lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 8 ngày 42 ngày
1 28 ngày 62 ngày
2 1 ngày 32 ngày
3 4 ngày 39 ngày
4 15 ngày 48 ngày
5 13 ngày 37 ngày
6 3 ngày 37 ngày
7 0 ngày 59 ngày
8 2 ngày 57 ngày
9 25 ngày 34 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Vũng Tàu lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 42 ngày
1 1 ngày 62 ngày
2 6 ngày 32 ngày
3 8 ngày 39 ngày
4 19 ngày 48 ngày
5 5 ngày 37 ngày
6 7 ngày 37 ngày
7 12 ngày 59 ngày
8 0 ngày 57 ngày
9 10 ngày 34 ngày
Giải Mã Giấc Mơ
Trứng Vịt 00
Cá Trắng 01 41 81
Con Ốc 02 42 82
Con Vịt 03 43 83
Con Công 04 44 84
Con Trùng 05 45 85
Con Cọp 06 46 86
Con Heo 07 47 87
Con Thỏ 08 48 88
Con Trâu 09 49 89
Rồng Nằm 10 50 90
Con Chó 11 51 91
Con Ngựa 12 52 92
Con Voi 13 53 93
Mèo Nhà 14 54 94
Con Chuột 15 55 95
Con Ong 16 56 96
Con Hạc 17 57 97
Mèo Rừng 18 58 98
Con Bướm 19 59 99
Con Rết 19 60
Cô Gái 21 61
Bồ Câu 22 62
Con Khỉ 23 63
Con Ếch 24 64
Con Ó 25 65
Rồng Bay 26 66
Con Rùa 27 67
Con Gà 28 68
Con Lươn 29 69
Cá Đen 30 70
Con Tôm 31 71
Con Rắn 32 72
Con Nhện 33 73
Con Nai 34 74
Con Dê 35 75
Bà Vải 36 76
Ông Trời 37 77
Ông Địa 38 78
Thần Tài 39 79
Ông Táo 40 80

Kèo nhà cái 5  |  Gợi Ý Hay  |  Hoàng Trang PC  |  7M Ma Cao  |  7M.CN  |  7MVN  |  vgvd  |  Vương Giả Vinh Diệu

Hashtag: #SXMN, #KQXSMN, #KQSX, #XSMN, #KQXS, #XSMB, #XSMT

Copyright © 2025 by sxmn.com.vn. All Rights Reserved