Lô gan Long An đầy đủ chính xác nhất tại SXMN


Các tỉnh sẽ quay mở thưởng kết quả hôm nay
Đồng Tháp 16:05 Huế 17:05 Miền Bắc 18:05
TP.HCM 16:05 Phú Yên 17:05
Cà Mau 16:05

Thống kê lô tô gan Long An ngày 12/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Long An lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
52 26/07/2025 24 25
00 02/08/2025 23 26
38 16/08/2025 21 28
96 16/08/2025 21 21
42 30/08/2025 19 24
47 13/09/2025 17 28
20 20/09/2025 16 24
44 27/09/2025 15 49
78 11/10/2025 13 19
90 11/10/2025 13 31
27 11/10/2025 13 22
43 18/10/2025 12 23
21 25/10/2025 11 33
85 25/10/2025 11 36
14 25/10/2025 11 21
64 25/10/2025 11 49
98 25/10/2025 11 24
82 01/11/2025 10 32

Cặp lô gan Long An lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
34-43 18/10/2025 12 12
25-52 08/11/2025 9 17
27-72 29/11/2025 6 13
35-53 29/11/2025 6 14
56-65 29/11/2025 6 12
29-92 06/12/2025 5 17
36-63 06/12/2025 5 14
37-73 06/12/2025 5 13
02-20 06/12/2025 5 13
12-21 13/12/2025 4 13
26-62 13/12/2025 4 17
46-64 13/12/2025 4 14
13-31 13/12/2025 4 15
78-87 13/12/2025 4 16
06-60 20/12/2025 3 13
47-74 20/12/2025 3 12
89-98 20/12/2025 3 17
00-55 20/12/2025 3 16
33-88 20/12/2025 3 21
44-99 20/12/2025 3 14

Gan cực đại Long An các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
02 57 03/10/2009 đến 06/11/2010 02/08/2025
25 57 10/11/2018 đến 14/12/2019 03/01/2026
44 49 09/03/2013 đến 15/02/2014 06/12/2025
64 49 06/07/2019 đến 11/07/2020 03/01/2026
11 49 20/02/2016 đến 28/01/2017 10/01/2026
59 43 01/01/2022 đến 29/10/2022 10/01/2026
22 41 22/02/2014 đến 06/12/2014 22/11/2025
83 39 23/05/2009 đến 20/02/2010 27/12/2025
55 38 02/06/2012 đến 23/02/2013 15/11/2025
40 37 21/03/2009 đến 05/12/2009 10/01/2026
29 37 03/03/2018 đến 17/11/2018 03/01/2026
92 37 30/07/2022 đến 15/04/2023 03/01/2026
16 37 26/12/2015 đến 10/09/2016 13/12/2025
85 36 04/07/2009 đến 13/03/2010 13/12/2025
46 36 20/06/2009 đến 27/02/2010 25/10/2025
17 35 07/10/2017 đến 09/06/2018 20/12/2025
79 35 13/03/2021 đến 26/02/2022 03/01/2026
66 34 13/03/2021 đến 19/02/2022 27/12/2025
36 34 27/02/2010 đến 23/10/2010 10/01/2026
74 34 05/06/2021 đến 14/05/2022 03/01/2026
28 34 07/03/2015 đến 31/10/2015 20/09/2025
77 34 23/05/2020 đến 16/01/2021 25/10/2025
21 33 31/12/2011 đến 18/08/2012 27/12/2025
19 33 06/05/2017 đến 23/12/2017 22/11/2025
93 33 01/06/2013 đến 18/01/2014 10/01/2026
35 33 25/05/2019 đến 11/01/2020 08/11/2025
33 33 18/06/2016 đến 04/02/2017 13/12/2025
97 32 22/02/2020 đến 31/10/2020 11/10/2025
56 32 02/02/2013 đến 14/09/2013 27/12/2025
50 32 23/02/2013 đến 05/10/2013 06/12/2025
94 32 10/12/2011 đến 21/07/2012 06/12/2025
09 32 03/02/2018 đến 15/09/2018 06/12/2025
23 32 28/06/2014 đến 07/02/2015 10/01/2026
82 32 06/02/2010 đến 18/09/2010 13/12/2025
13 32 21/09/2013 đến 03/05/2014
72 31 19/05/2018 đến 22/12/2018 29/11/2025
58 31 03/11/2018 đến 08/06/2019 06/12/2025
26 31 18/12/2010 đến 23/07/2011 06/12/2025
90 31 09/07/2016 đến 11/02/2017 16/08/2025
71 31 18/07/2009 đến 20/02/2010 06/12/2025
34 31 29/08/2009 đến 03/04/2010 10/01/2026
70 30 11/09/2010 đến 09/04/2011 27/12/2025
45 30 10/09/2022 đến 08/04/2023 30/08/2025
84 30 23/06/2012 đến 19/01/2013 18/10/2025
30 30 05/12/2015 đến 02/07/2016 27/09/2025
95 30 04/04/2015 đến 31/10/2015 29/11/2025
47 28 22/12/2012 đến 06/07/2013 13/12/2025
54 28 09/05/2009 đến 21/11/2009 13/09/2025
75 28 05/10/2013 đến 19/04/2014 27/12/2025
60 28 09/06/2018 đến 22/12/2018 27/12/2025
68 28 18/12/2021 đến 02/07/2022 06/12/2025
62 28 21/06/2014 đến 03/01/2015 10/01/2026
89 28 29/03/2014 đến 11/10/2014 26/07/2025
38 28 30/04/2022 đến 12/11/2022 22/11/2025
01 27 26/01/2019 đến 03/08/2019 27/12/2025
57 27 04/04/2015 đến 10/10/2015 20/12/2025
48 27 22/10/2011 đến 28/04/2012 29/11/2025
53 27 07/05/2011 đến 12/11/2011 03/01/2026
88 26 05/02/2011 đến 06/08/2011 03/01/2026
86 26 08/04/2017 đến 07/10/2017 03/01/2026
49 26 14/04/2018 đến 13/10/2018 20/12/2025
12 26 21/01/2017 đến 22/07/2017 03/01/2026
00 26 01/07/2017 đến 30/12/2017 13/12/2025
73 26 11/06/2011 đến 10/12/2011 08/11/2025
39 26 27/02/2010 đến 28/08/2010 25/10/2025
37 26 05/08/2017 đến 03/02/2018 22/11/2025
04 25 22/10/2011 đến 14/04/2012 10/01/2026
81 25 12/11/2016 đến 06/05/2017 10/01/2026
18 25 08/10/2011 đến 31/03/2012 29/11/2025
32 25 18/06/2016 đến 10/12/2016 10/01/2026
52 25 25/01/2020 đến 15/08/2020 06/12/2025
51 25 11/05/2019 đến 02/11/2019 22/11/2025
67 24 12/12/2009 đến 29/05/2010 29/11/2025
91 24 08/12/2018 đến 25/05/2019 29/11/2025
98 24 20/02/2021 đến 20/11/2021 20/12/2025
07 24 30/03/2013 đến 14/09/2013 03/01/2026
20 24 28/01/2017 đến 15/07/2017 10/01/2026
42 24 10/10/2009 đến 27/03/2010 10/01/2026
10 24 26/04/2014 đến 11/10/2014 11/10/2025
05 23 30/10/2021 đến 09/04/2022 22/11/2025
06 23 06/09/2014 đến 14/02/2015 27/12/2025
08 23 29/10/2022 đến 08/04/2023 13/12/2025
43 23 13/04/2019 đến 21/09/2019 01/11/2025
15 22 11/07/2015 đến 12/12/2015 10/01/2026
87 22 16/04/2016 đến 17/09/2016 10/01/2026
69 22 18/06/2016 đến 19/11/2016 25/10/2025
80 22 29/11/2014 đến 02/05/2015 27/12/2025
27 22 22/09/2018 đến 23/02/2019 13/12/2025
61 21 11/06/2016 đến 05/11/2016 20/12/2025
14 21 01/11/2014 đến 28/03/2015 20/12/2025
96 21 25/12/2010 đến 21/05/2011 11/10/2025
41 21 13/03/2010 đến 07/08/2010 10/01/2026
31 21 22/02/2020 đến 15/08/2020 22/11/2025
03 20 11/04/2009 đến 29/08/2009 03/01/2026
99 20 11/02/2017 đến 01/07/2017 06/12/2025
24 20 29/10/2016 đến 18/03/2017 15/11/2025
78 19 04/07/2020 đến 14/11/2020 16/08/2025
76 19 07/01/2012 đến 19/05/2012 10/01/2026
65 18 15/05/2021 đến 01/01/2022 25/10/2025
63 18 03/10/2020 đến 06/02/2021 20/12/2025

Gan cực đại Long An các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
39-93 21 03/04/2010 đến 28/08/2010 03/01/2026
33-88 21 16/01/2016 đến 11/06/2016 06/12/2025
17-71 21 25/07/2009 đến 19/12/2009 03/01/2026
68-86 21 05/12/2015 đến 30/04/2016 10/01/2026
22-77 19 16/01/2016 đến 28/05/2016 10/01/2026
38-83 18 09/07/2022 đến 12/11/2022 20/12/2025
89-98 17 17/11/2012 đến 16/03/2013 27/12/2025
29-92 17 07/03/2009 đến 04/07/2009 27/12/2025
26-62 17 30/08/2014 đến 27/12/2014 10/01/2026
25-52 17 09/02/2019 đến 08/06/2019 13/12/2025
19-91 17 08/07/2017 đến 04/11/2017 13/12/2025
11-66 17 10/10/2020 đến 06/02/2021 27/12/2025
78-87 16 25/07/2020 đến 14/11/2020 10/01/2026
23-32 16 02/08/2014 đến 22/11/2014 03/01/2026
00-55 16 04/08/2012 đến 24/11/2012 27/12/2025
09-90 16 07/04/2018 đến 28/07/2018 10/01/2026
59-95 15 15/09/2018 đến 29/12/2018 10/01/2026
13-31 15 08/06/2019 đến 21/09/2019 10/01/2026
69-96 15 03/10/2020 đến 16/01/2021 10/01/2026
48-84 15 29/10/2011 đến 11/02/2012 08/11/2025
28-82 15 02/11/2019 đến 15/02/2020 13/12/2025
58-85 14 14/08/2010 đến 20/11/2010 29/11/2025
67-76 14 20/02/2021 đến 29/05/2021 27/12/2025
57-75 14 23/11/2013 đến 01/03/2014 06/12/2025
46-64 14 21/11/2009 đến 27/02/2010 18/10/2025
45-54 14 31/12/2022 đến 08/04/2023 29/11/2025
44-99 14 14/02/2015 đến 23/05/2015 06/12/2025
35-53 14 13/10/2018 đến 19/01/2019 06/12/2025
36-63 14 06/08/2022 đến 12/11/2022 10/01/2026
03-30 14 23/10/2021 đến 29/01/2022 03/01/2026
08-80 14 11/05/2019 đến 17/08/2019 27/12/2025
15-51 14 04/08/2018 đến 10/11/2018 13/12/2025
16-61 14 10/09/2022 đến 17/12/2022 20/12/2025
01-10 14 02/09/2017 đến 09/12/2017 10/01/2026
12-21 13 21/03/2009 đến 20/06/2009 27/12/2025
02-20 13 21/04/2018 đến 21/07/2018 29/11/2025
37-73 13 11/06/2011 đến 10/09/2011 03/01/2026
04-40 13 21/06/2014 đến 20/09/2014 03/01/2026
05-50 13 10/02/2018 đến 12/05/2018 03/01/2026
06-60 13 06/09/2014 đến 06/12/2014 10/01/2026
27-72 13 22/09/2018 đến 22/12/2018 27/12/2025
18-81 13 03/07/2021 đến 15/01/2022 10/01/2026
24-42 13 22/05/2021 đến 04/12/2021 13/12/2025
49-94 13 27/08/2016 đến 26/11/2016 10/01/2026
34-43 12 25/06/2016 đến 17/09/2016 20/12/2025
47-74 12 22/12/2012 đến 16/03/2013 20/12/2025
56-65 12 09/04/2022 đến 02/07/2022 10/01/2026
14-41 11 16/01/2021 đến 03/04/2021 10/01/2026
07-70 11 17/04/2021 đến 03/07/2021 20/12/2025
79-97 10 20/02/2016 đến 30/04/2016 20/12/2025

Thống kê giải đặc biệt Long An lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 23 ngày 161 ngày
01 13 ngày 148 ngày
02 8 ngày 350 ngày
03 1 ngày 240 ngày
04 90 ngày 352 ngày
05 99 ngày 159 ngày
06 94 ngày 320 ngày
07 145 ngày 185 ngày
08 249 ngày 136 ngày
09 0 ngày 304 ngày
10 208 ngày 275 ngày
11 3 ngày 239 ngày
12 60 ngày 480 ngày
13 50 ngày 178 ngày
14 71 ngày 209 ngày
15 32 ngày 384 ngày
16 21 ngày 176 ngày
17 24 ngày 321 ngày
18 31 ngày 185 ngày
19 38 ngày 256 ngày
20 100 ngày 175 ngày
21 125 ngày 388 ngày
22 65 ngày 367 ngày
23 19 ngày 239 ngày
24 45 ngày 229 ngày
25 55 ngày 326 ngày
26 134 ngày 409 ngày
27 77 ngày 228 ngày
28 139 ngày 211 ngày
29 73 ngày 309 ngày
30 5 ngày 288 ngày
31 10 ngày 317 ngày
32 36 ngày 203 ngày
33 47 ngày 559 ngày
34 66 ngày 127 ngày
35 14 ngày 606 ngày
36 272 ngày 221 ngày
37 11 ngày 300 ngày
38 28 ngày 183 ngày
39 121 ngày 245 ngày
40 26 ngày 241 ngày
41 330 ngày 251 ngày
42 40 ngày 460 ngày
43 58 ngày 143 ngày
44 114 ngày 204 ngày
45 140 ngày 137 ngày
46 136 ngày 301 ngày
47 75 ngày 371 ngày
48 144 ngày 263 ngày
49 44 ngày 227 ngày
50 126 ngày 159 ngày
51 109 ngày 210 ngày
52 176 ngày 234 ngày
53 79 ngày 155 ngày
54 20 ngày 443 ngày
55 141 ngày 207 ngày
56 6 ngày 211 ngày
57 375 ngày 234 ngày
58 33 ngày 161 ngày
59 4 ngày 221 ngày
60 299 ngày 161 ngày
61 173 ngày 283 ngày
62 16 ngày 255 ngày
63 101 ngày 182 ngày
64 219 ngày 178 ngày
65 172 ngày 293 ngày
66 52 ngày 215 ngày
67 41 ngày 201 ngày
68 165 ngày 248 ngày
69 235 ngày 127 ngày
70 53 ngày 343 ngày
71 30 ngày 176 ngày
72 59 ngày 327 ngày
73 34 ngày 386 ngày
74 132 ngày 160 ngày
75 86 ngày 146 ngày
76 152 ngày 342 ngày
77 12 ngày 170 ngày
78 89 ngày 241 ngày
79 402 ngày 278 ngày
80 2 ngày 143 ngày
81 35 ngày 250 ngày
82 142 ngày 299 ngày
83 61 ngày 170 ngày
84 18 ngày 226 ngày
85 42 ngày 306 ngày
86 180 ngày 218 ngày
87 9 ngày 432 ngày
88 87 ngày 328 ngày
89 159 ngày 278 ngày
90 68 ngày 270 ngày
91 117 ngày 230 ngày
92 7 ngày 224 ngày
93 37 ngày 206 ngày
94 25 ngày 285 ngày
95 15 ngày 273 ngày
96 29 ngày 245 ngày
97 226 ngày 238 ngày
98 17 ngày 204 ngày
99 27 ngày 224 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Long An lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 39 ngày
1 3 ngày 53 ngày
2 19 ngày 41 ngày
3 5 ngày 46 ngày
4 26 ngày 46 ngày
5 4 ngày 48 ngày
6 16 ngày 47 ngày
7 12 ngày 43 ngày
8 2 ngày 43 ngày
9 7 ngày 32 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Long An lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 39 ngày
1 3 ngày 53 ngày
2 7 ngày 41 ngày
3 1 ngày 46 ngày
4 18 ngày 46 ngày
5 14 ngày 48 ngày
6 6 ngày 47 ngày
7 9 ngày 43 ngày
8 17 ngày 43 ngày
9 0 ngày 32 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Long An lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 11 ngày 39 ngày
1 6 ngày 53 ngày
2 3 ngày 41 ngày
3 1 ngày 46 ngày
4 4 ngày 46 ngày
5 9 ngày 48 ngày
6 32 ngày 47 ngày
7 17 ngày 43 ngày
8 2 ngày 43 ngày
9 0 ngày 32 ngày
Giải Mã Giấc Mơ
Trứng Vịt 00
Cá Trắng 01 41 81
Con Ốc 02 42 82
Con Vịt 03 43 83
Con Công 04 44 84
Con Trùng 05 45 85
Con Cọp 06 46 86
Con Heo 07 47 87
Con Thỏ 08 48 88
Con Trâu 09 49 89
Rồng Nằm 10 50 90
Con Chó 11 51 91
Con Ngựa 12 52 92
Con Voi 13 53 93
Mèo Nhà 14 54 94
Con Chuột 15 55 95
Con Ong 16 56 96
Con Hạc 17 57 97
Mèo Rừng 18 58 98
Con Bướm 19 59 99
Con Rết 19 60
Cô Gái 21 61
Bồ Câu 22 62
Con Khỉ 23 63
Con Ếch 24 64
Con Ó 25 65
Rồng Bay 26 66
Con Rùa 27 67
Con Gà 28 68
Con Lươn 29 69
Cá Đen 30 70
Con Tôm 31 71
Con Rắn 32 72
Con Nhện 33 73
Con Nai 34 74
Con Dê 35 75
Bà Vải 36 76
Ông Trời 37 77
Ông Địa 38 78
Thần Tài 39 79
Ông Táo 40 80

Kèo nhà cái 5  |  Gợi Ý Hay  |  Hoàng Trang PC  |  7M Ma Cao  |  7M.CN  |  7MVN  |  vgvd  |  Vương Giả Vinh Diệu

Hashtag: #SXMN, #KQXSMN, #KQSX, #XSMN, #KQXS, #XSMB, #XSMT

Copyright © 2025 by sxmn.com.vn. All Rights Reserved