Lô gan Kiên Giang đầy đủ chính xác nhất tại SXMN


Các tỉnh sẽ quay mở thưởng kết quả hôm nay
Vũng Tàu 16:05 Đắk Lắk 17:05 Miền Bắc 18:05
Bến Tre 16:05 Quảng Nam 17:05
Bạc Liêu 16:05

Thống kê lô tô gan Kiên Giang ngày 02/03/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
63 24/08/2025 25 29
90 14/09/2025 22 30
10 05/10/2025 19 32
87 05/10/2025 19 33
48 05/10/2025 19 24
99 02/11/2025 17 24
80 09/11/2025 16 23
68 23/11/2025 14 37
83 30/11/2025 13 27
78 07/12/2025 12 37
44 07/12/2025 12 37
72 07/12/2025 12 25
42 14/12/2025 11 26
66 14/12/2025 11 28
16 21/12/2025 10 33
84 21/12/2025 10 31
17 21/12/2025 10 42
41 21/12/2025 10 31
93 21/12/2025 10 21
09 21/12/2025 10 25

Cặp lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
78-87 07/12/2025 12 16
44-99 07/12/2025 12 16
09-90 21/12/2025 10 19
48-84 21/12/2025 10 15
38-83 28/12/2025 9 22
01-10 11/01/2026 7 17
14-41 18/01/2026 6 18
68-86 18/01/2026 6 13
24-42 18/01/2026 6 14
13-31 18/01/2026 6 13
49-94 25/01/2026 5 14
07-70 25/01/2026 5 9
57-75 01/02/2026 4 22
39-93 01/02/2026 4 15
05-50 01/02/2026 4 15
23-32 01/02/2026 4 15
19-91 08/02/2026 3 17
59-95 08/02/2026 3 18
08-80 08/02/2026 3 12
18-81 08/02/2026 3 14
37-73 08/02/2026 3 12

Gan cực đại Kiên Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
22 51 14/11/2010 đến 06/11/2011 01/03/2026
88 48 13/06/2021 đến 28/08/2022 11/01/2026
02 46 15/11/2020 đến 16/01/2022 22/02/2026
26 44 16/01/2022 đến 20/11/2022 25/01/2026
17 42 07/08/2011 đến 27/05/2012 11/01/2026
37 41 15/08/2010 đến 29/05/2011 01/02/2026
07 40 19/09/2010 đến 26/06/2011 22/02/2026
20 40 26/07/2015 đến 01/05/2016 25/01/2026
47 39 08/11/2020 đến 21/11/2021 08/02/2026
38 39 13/01/2013 đến 13/10/2013 21/12/2025
34 37 25/09/2016 đến 11/06/2017 05/10/2025
68 37 27/02/2011 đến 13/11/2011 01/03/2026
78 37 25/12/2011 đến 09/09/2012 01/03/2026
44 37 12/03/2017 đến 26/11/2017 18/01/2026
15 36 11/08/2019 đến 17/05/2020 18/01/2026
35 36 29/09/2019 đến 05/07/2020 01/03/2026
77 36 26/04/2015 đến 03/01/2016 21/12/2025
65 36 10/08/2014 đến 19/04/2015 21/12/2025
08 35 06/09/2015 đến 08/05/2016 08/02/2026
61 35 21/12/2014 đến 23/08/2015 08/02/2026
30 35 09/09/2018 đến 12/05/2019 01/03/2026
97 34 22/10/2017 đến 17/06/2018 25/01/2026
28 34 07/06/2020 đến 31/01/2021 01/03/2026
16 33 06/03/2022 đến 23/10/2022 25/01/2026
87 33 21/08/2011 đến 08/04/2012 18/01/2026
52 33 27/11/2011 đến 15/07/2012 01/03/2026
57 33 10/06/2012 đến 27/01/2013 25/01/2026
11 33 06/03/2016 đến 23/10/2016 22/02/2026
03 33 21/08/2011 đến 08/04/2012 01/03/2026
10 32 08/10/2017 đến 20/05/2018 11/01/2026
69 32 08/04/2012 đến 18/11/2012 15/02/2026
81 31 14/07/2013 đến 16/02/2014 18/01/2026
84 31 22/11/2015 đến 26/06/2016 01/02/2026
79 31 04/11/2018 đến 09/06/2019 22/02/2026
06 31 14/11/2010 đến 19/06/2011 04/01/2026
41 31 11/04/2010 đến 14/11/2010 18/01/2026
13 30 19/08/2018 đến 17/03/2019 15/02/2026
95 30 18/09/2022 đến 16/04/2023 08/02/2026
18 30 08/11/2020 đến 06/06/2021 28/12/2025
36 30 06/05/2012 đến 02/12/2012 01/02/2026
90 30 20/03/2022 đến 16/10/2022 22/02/2026
74 29 12/02/2017 đến 03/09/2017 21/12/2025
21 29 23/12/2018 đến 14/07/2019 14/12/2025
63 29 24/06/2018 đến 13/01/2019 01/03/2026
50 29 19/08/2018 đến 10/03/2019 07/12/2025
91 28 01/09/2013 đến 16/03/2014 22/02/2026
94 28 14/06/2009 đến 27/12/2009 22/02/2026
55 28 06/08/2017 đến 18/02/2018 15/02/2026
19 28 10/01/2010 đến 25/07/2010 05/10/2025
85 28 17/05/2009 đến 29/11/2009 25/01/2026
86 28 28/06/2015 đến 10/01/2016 25/01/2026
66 28 01/05/2022 đến 13/11/2022 04/01/2026
89 28 11/12/2016 đến 25/06/2017 01/03/2026
49 27 12/09/2010 đến 20/03/2011 15/02/2026
83 27 13/01/2019 đến 21/07/2019 01/03/2026
46 27 28/12/2014 đến 05/07/2015 15/02/2026
54 27 17/02/2013 đến 25/08/2013 11/01/2026
32 27 15/03/2020 đến 18/10/2020 01/02/2026
12 27 13/12/2020 đến 20/06/2021 01/02/2026
23 27 20/05/2012 đến 25/11/2012 08/02/2026
92 26 15/05/2016 đến 13/11/2016
24 26 21/05/2017 đến 19/11/2017 22/02/2026
82 26 31/08/2014 đến 01/03/2015 01/03/2026
56 26 10/08/2014 đến 08/02/2015 24/08/2025
53 26 31/05/2015 đến 29/11/2015 08/02/2026
96 26 27/05/2012 đến 25/11/2012 15/02/2026
42 26 16/08/2015 đến 14/02/2016 14/12/2025
72 25 06/04/2014 đến 28/09/2014 25/01/2026
70 25 28/06/2009 đến 20/12/2009 23/11/2025
09 25 10/05/2020 đến 01/11/2020 22/02/2026
75 24 06/09/2020 đến 21/02/2021 18/01/2026
98 24 02/06/2013 đến 17/11/2013 01/03/2026
99 24 15/12/2019 đến 28/06/2020 07/12/2025
01 24 22/03/2020 đến 04/10/2020 01/02/2026
04 24 14/06/2015 đến 29/11/2015 22/02/2026
62 24 07/10/2018 đến 24/03/2019 01/02/2026
29 24 28/03/2021 đến 26/12/2021 01/03/2026
31 24 25/01/2015 đến 12/07/2015 22/02/2026
48 24 10/03/2013 đến 25/08/2013 07/12/2025
43 24 13/08/2017 đến 28/01/2018 22/02/2026
25 23 20/11/2016 đến 30/04/2017 09/11/2025
80 23 27/10/2019 đến 03/05/2020 25/01/2026
33 23 17/10/2010 đến 27/03/2011 15/02/2026
45 23 23/09/2018 đến 03/03/2019 30/11/2025
00 22 29/05/2022 đến 30/10/2022 21/12/2025
73 22 06/06/2010 đến 07/11/2010 22/02/2026
14 22 02/03/2014 đến 03/08/2014 18/01/2026
64 22 07/02/2010 đến 11/07/2010 05/10/2025
76 22 12/08/2012 đến 13/01/2013 01/02/2026
40 21 06/09/2009 đến 31/01/2010 01/03/2026
59 21 25/01/2015 đến 21/06/2015 14/09/2025
27 21 27/12/2020 đến 23/05/2021 01/02/2026
93 21 20/10/2019 đến 15/03/2020 15/02/2026
05 21 14/02/2010 đến 11/07/2010 21/12/2025
67 21 02/08/2015 đến 27/12/2015 28/12/2025
71 21 28/10/2012 đến 24/03/2013 11/01/2026
39 20 04/09/2016 đến 22/01/2017 15/02/2026
51 19 25/03/2012 đến 05/08/2012 08/02/2026
58 19 15/01/2012 đến 27/05/2012 01/03/2026
60 18 30/01/2022 đến 05/06/2022 02/11/2025

Gan cực đại Kiên Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
56-65 26 10/08/2014 đến 08/02/2015 11/01/2026
69-96 25 27/05/2012 đến 18/11/2012 01/03/2026
11-66 24 06/08/2017 đến 21/01/2018 15/02/2026
38-83 22 12/05/2013 đến 13/10/2013 22/02/2026
57-75 22 17/06/2012 đến 18/11/2012 01/02/2026
04-40 21 06/09/2009 đến 31/01/2010 22/02/2026
09-90 19 13/12/2020 đến 25/04/2021 25/01/2026
03-30 18 25/11/2018 đến 31/03/2019 08/02/2026
46-64 18 12/07/2009 đến 15/11/2009 21/12/2025
47-74 18 03/03/2019 đến 07/07/2019 01/03/2026
14-41 18 10/05/2009 đến 13/09/2009 18/01/2026
59-95 18 11/12/2022 đến 16/04/2023 18/01/2026
67-76 17 28/11/2010 đến 27/03/2011 01/03/2026
01-10 17 23/02/2014 đến 22/06/2014 22/02/2026
34-43 17 31/07/2022 đến 27/11/2022 01/03/2026
26-62 17 29/05/2022 đến 25/09/2022 08/02/2026
19-91 17 20/09/2020 đến 17/01/2021 08/02/2026
15-51 17 27/10/2019 đến 23/02/2020 01/02/2026
25-52 16 11/06/2017 đến 01/10/2017 18/01/2026
78-87 16 16/09/2012 đến 06/01/2013 01/03/2026
06-60 16 13/02/2022 đến 05/06/2022 01/03/2026
33-88 16 03/11/2019 đến 23/02/2020 22/02/2026
44-99 16 06/08/2017 đến 26/11/2017 01/03/2026
35-53 15 09/02/2020 đến 21/06/2020 15/02/2026
48-84 15 05/07/2020 đến 18/10/2020 01/03/2026
79-97 15 10/02/2019 đến 26/05/2019 15/02/2026
22-77 15 24/11/2019 đến 08/03/2020 15/02/2026
39-93 15 01/12/2019 đến 15/03/2020 08/02/2026
05-50 15 18/12/2022 đến 02/04/2023 28/12/2025
28-82 15 11/09/2016 đến 25/12/2016 01/02/2026
23-32 15 27/05/2012 đến 09/09/2012 01/03/2026
12-21 15 10/05/2015 đến 23/08/2015 22/02/2026
16-61 15 17/12/2017 đến 01/04/2018 22/02/2026
29-92 14 10/06/2018 đến 16/09/2018 21/12/2025
49-94 14 21/11/2010 đến 27/02/2011 25/01/2026
24-42 14 23/08/2015 đến 29/11/2015 15/02/2026
58-85 14 24/05/2009 đến 30/08/2009 01/02/2026
18-81 14 21/02/2021 đến 30/05/2021 22/02/2026
89-98 14 23/05/2021 đến 12/12/2021 08/02/2026
17-71 13 03/12/2017 đến 04/03/2018 01/03/2026
02-20 13 01/07/2018 đến 30/09/2018 18/01/2026
00-55 13 20/02/2022 đến 22/05/2022 22/02/2026
13-31 13 25/01/2015 đến 26/04/2015 07/12/2025
68-86 13 11/10/2015 đến 10/01/2016 22/02/2026
36-63 13 01/05/2011 đến 31/07/2011 01/03/2026
37-73 12 15/08/2010 đến 07/11/2010 01/03/2026
27-72 12 07/02/2021 đến 02/05/2021 01/03/2026
08-80 12 04/10/2020 đến 27/12/2020 01/03/2026
45-54 12 23/09/2018 đến 16/12/2018 22/02/2026
07-70 9 16/11/2014 đến 18/01/2015 07/12/2025

Thống kê giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 231 ngày 172 ngày
01 83 ngày 219 ngày
02 36 ngày 213 ngày
03 40 ngày 283 ngày
04 188 ngày 115 ngày
05 34 ngày 198 ngày
06 14 ngày 288 ngày
07 179 ngày 322 ngày
08 147 ngày 222 ngày
09 105 ngày 216 ngày
10 148 ngày 229 ngày
11 13 ngày 425 ngày
12 110 ngày 298 ngày
13 9 ngày 212 ngày
14 122 ngày 241 ngày
15 189 ngày 163 ngày
16 116 ngày 143 ngày
17 33 ngày 218 ngày
18 54 ngày 311 ngày
19 75 ngày 311 ngày
20 43 ngày 345 ngày
21 112 ngày 309 ngày
22 304 ngày 266 ngày
23 53 ngày 242 ngày
24 24 ngày 194 ngày
25 7 ngày 443 ngày
26 39 ngày 296 ngày
27 86 ngày 272 ngày
28 71 ngày 204 ngày
29 81 ngày 181 ngày
30 67 ngày 220 ngày
31 6 ngày 584 ngày
32 142 ngày 170 ngày
33 8 ngày 219 ngày
34 216 ngày 142 ngày
35 93 ngày 234 ngày
36 134 ngày 255 ngày
37 4 ngày 224 ngày
38 20 ngày 158 ngày
39 137 ngày 195 ngày
40 124 ngày 141 ngày
41 77 ngày 256 ngày
42 41 ngày 186 ngày
43 100 ngày 211 ngày
44 15 ngày 491 ngày
45 28 ngày 254 ngày
46 31 ngày 283 ngày
47 11 ngày 144 ngày
48 48 ngày 484 ngày
49 135 ngày 236 ngày
50 27 ngày 242 ngày
51 69 ngày 211 ngày
52 251 ngày 211 ngày
53 92 ngày 350 ngày
54 0 ngày 265 ngày
55 5 ngày 190 ngày
56 82 ngày 212 ngày
57 76 ngày 150 ngày
58 30 ngày 452 ngày
59 215 ngày 221 ngày
60 115 ngày 179 ngày
61 427 ngày 282 ngày
62 63 ngày 317 ngày
63 32 ngày 154 ngày
64 19 ngày 263 ngày
65 98 ngày 292 ngày
66 49 ngày 501 ngày
67 177 ngày 270 ngày
68 118 ngày 178 ngày
69 1 ngày 332 ngày
70 228 ngày 260 ngày
71 37 ngày 216 ngày
72 145 ngày 185 ngày
73 22 ngày 295 ngày
74 35 ngày 186 ngày
75 90 ngày 377 ngày
76 120 ngày 132 ngày
77 290 ngày 151 ngày
78 61 ngày 330 ngày
79 46 ngày 400 ngày
80 16 ngày 212 ngày
81 42 ngày 228 ngày
82 23 ngày 426 ngày
83 121 ngày 212 ngày
84 87 ngày 203 ngày
85 68 ngày 163 ngày
86 38 ngày 423 ngày
87 66 ngày 146 ngày
88 52 ngày 159 ngày
89 3 ngày 288 ngày
90 276 ngày 233 ngày
91 462 ngày 317 ngày
92 2 ngày 274 ngày
93 74 ngày 276 ngày
94 26 ngày 140 ngày
95 176 ngày 237 ngày
96 78 ngày 421 ngày
97 60 ngày 327 ngày
98 44 ngày 611 ngày
99 99 ngày 157 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 14 ngày 31 ngày
1 9 ngày 51 ngày
2 7 ngày 76 ngày
3 4 ngày 42 ngày
4 11 ngày 46 ngày
5 0 ngày 49 ngày
6 1 ngày 30 ngày
7 22 ngày 33 ngày
8 3 ngày 48 ngày
9 2 ngày 52 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 16 ngày 31 ngày
1 6 ngày 51 ngày
2 2 ngày 76 ngày
3 8 ngày 42 ngày
4 0 ngày 46 ngày
5 5 ngày 49 ngày
6 14 ngày 30 ngày
7 4 ngày 33 ngày
8 20 ngày 48 ngày
9 1 ngày 52 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 31 ngày
1 2 ngày 51 ngày
2 13 ngày 76 ngày
3 26 ngày 42 ngày
4 6 ngày 46 ngày
5 1 ngày 49 ngày
6 8 ngày 30 ngày
7 3 ngày 33 ngày
8 15 ngày 48 ngày
9 0 ngày 52 ngày
Giải Mã Giấc Mơ
Trứng Vịt 00
Cá Trắng 01 41 81
Con Ốc 02 42 82
Con Vịt 03 43 83
Con Công 04 44 84
Con Trùng 05 45 85
Con Cọp 06 46 86
Con Heo 07 47 87
Con Thỏ 08 48 88
Con Trâu 09 49 89
Rồng Nằm 10 50 90
Con Chó 11 51 91
Con Ngựa 12 52 92
Con Voi 13 53 93
Mèo Nhà 14 54 94
Con Chuột 15 55 95
Con Ong 16 56 96
Con Hạc 17 57 97
Mèo Rừng 18 58 98
Con Bướm 19 59 99
Con Rết 19 60
Cô Gái 21 61
Bồ Câu 22 62
Con Khỉ 23 63
Con Ếch 24 64
Con Ó 25 65
Rồng Bay 26 66
Con Rùa 27 67
Con Gà 28 68
Con Lươn 29 69
Cá Đen 30 70
Con Tôm 31 71
Con Rắn 32 72
Con Nhện 33 73
Con Nai 34 74
Con Dê 35 75
Bà Vải 36 76
Ông Trời 37 77
Ông Địa 38 78
Thần Tài 39 79
Ông Táo 40 80

Kèo nhà cái 5  |  Gợi Ý Hay  |  Hoàng Trang PC  |  7M Ma Cao  |  7M.CN  |  7MVN  |  vgvd  |  Vương Giả Vinh Diệu

Hashtag: #SXMN, #KQXSMN, #KQSX, #XSMN, #KQXS, #XSMB, #XSMT

Copyright © 2025 by sxmn.com.vn. All Rights Reserved